lặng dần
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên im ắng, yên tĩnh một cách từ từ: "lặng dần" chỉ quá trình chuyển từ trạng thái có âm thanh, hoạt động sang trạng thái tĩnh lặng, không còn tiếng động, diễn ra một cách chậm rãi, dần dần.
- Trong âm nhạc: "lặng dần" (tương ứng với morendo trong tiếng Ý) là ký hiệu chỉ cách thể hiện nhạc phẩm với âm lượng giảm dần, nhỏ dần cho đến khi tắt hẳn, tạo cảm giác lắng đọng, tan biến.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa thông thường):
- Tiếng ồn ngoài phố lặng dần khi màn đêm buông xuống. (Âm thanh từ đường phố trở nên im ắng một cách chậm rãi khi trời tối.)
- Giọng nói của cô ấy lặng dần trong tiếng gió. (Giọng nói trở nên nhỏ dần và mất hút trong gió.)
Động từ (trong âm nhạc):
- Phần kết của bản nhạc được chơi lặng dần, tạo cảm giác buồn man mác. (Đoạn kết của tác phẩm được thể hiện với âm lượng giảm dần đến tắt hẳn, gợi lên nỗi buồn nhẹ nhàng.)
- Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc lặng dần ở đoạn cuối để nhấn mạnh sự tĩnh lặng. (Người chỉ huy yêu cầu các nhạc công giảm âm lượng từ từ cho đến hết ở phần kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lặng dần" trong văn chương: thường được dùng để miêu tả sự chuyển biến tâm trạng hoặc không gian, mang tính gợi hình, gợi cảm.
- Nỗi buồn trong lòng anh lặng dần theo những cơn mưa. (Cảm xúc u sầu của anh tan biến dần qua từng trận mưa.)
- "lặng dần" trong kỹ thuật âm thanh: chỉ hành động giảm âm lượng một cách từ từ.
- Kỹ sư âm thanh điều chỉnh để tiếng đàn piano lặng dần ở cuối bài. (Kỹ thuật viên cài đặt để âm thanh đàn piano nhỏ dần cho đến hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lặng (tính từ): im ắng, không có tiếng động.
- Căn phòng thật lặng, chỉ còn tiếng thở nhẹ. (Phòng rất yên tĩnh, chỉ nghe tiếng thở nhẹ.)
- Dần (phó từ): từng chút một, chậm rãi theo thời gian.
- Trời tối dần sau hoàng hôn. (Bầu trời tối lại một cách chậm rãi sau lúc mặt trời lặn.)
- Lặng lẽ (tính từ): yên ắng, không ồn ào, thường mang nghĩa miêu tả hành động hoặc thái độ.
- Anh ấy lặng lẽ bước ra khỏi phòng. (Anh ấy rời phòng một cách yên lặng, không gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Im dần: trở nên yên tĩnh từ từ.
- Nhỏ dần: giảm âm lượng dần dần (thường dùng cho âm thanh).
- Tắt dần: mất đi, biến mất từ từ (có thể dùng cho âm thanh hoặc ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
- Lặng dần như tiếng vọng: ví von sự tan biến chậm rãi của một âm thanh hoặc cảm xúc, giống như tiếng vọng từ xa xa mất hút.
- Tiếng cười của đám trẻ lặng dần như tiếng vọng trong thung lũng. (Âm thanh vui vẻ của bọn trẻ nhỏ dần và mất hút, tựa như tiếng vọng từ núi non.)